Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lắc đầu" (1)

lắc đầu
Tiếng Anh Cụm từShake head
Từ vựng của tôi
Chủ tiệm xem xong lắc đầu.
The shop owner looked at it and shook his head.

swap_horiz Từ liên quan "lắc đầu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lắc đầu" (1)

Chủ tiệm xem xong lắc đầu.
The shop owner looked at it and shook his head.